養得起

dưỡng đắc khởi

Hán Việt: dưỡng đắc khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (đắc) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 養得起 ǎngdeqǐ r.v. 1. can afford to raise (children/etc.) 2. be able to support financially