養成工 yǎng chéng gōng · dưỡng thành công Hán Việt: dưỡng thành công · Pinyin: yǎng chéng gōng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 成 (thành) + 工 (công)Pinyinyǎng chéng gōngHán Việtdưỡng thành côngCấu tạo養 + 成 + 工 · dưỡng + thành + công nghĩa thành phần: dưỡng + thành + công