養殖場
dưỡng thực tràng
Hán Việt: dưỡng thực tràng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以人工養育繁殖水產生物的場所。如:「鰻魚養殖場」。
Eng
- Cihui 養殖場 ǎngzhíchǎng p.w. aquatic breeding farm M:ge/⁴zuò/¹jiā
ja
- JMdict nursery|(breeding) farm