養殖場n

yǎng zhí chǎng n

Pinyin: yǎng zhí chǎng n

Tổng quan

Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 殖 (thực) + 場 (tràng) + n

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trại nuôi trồng

Đức

  • Handedict Zuchtfarm, Zuchtstation

Từ liên quan

Gần nghĩa

養殖業 · 养殖者 · 养殖海带 · 养殖渔业 · 养殖珍珠 · 养殖场 · 養殖物乳化