養殖場n yǎng zhí chǎng n Pinyin: yǎng zhí chǎng n Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 殖 (thực) + 場 (tràng) + nPinyinyǎng zhí chǎng nCấu tạo養 + 殖 + 場 + n