養殖業

yǎng zhí yè dưỡng thực nghiệp

Hán Việt: dưỡng thực nghiệp · Pinyin: yǎng zhí yè

Tổng quan

ngành nuôi trồng

Cấu tạo: (dưỡng) + (thực) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành nuôi trồng

Eng

  • CC-CEDICT cultivation industry
  • Cihui cultivation industry

ja

  • JMdict aquaculture industry