養殖業
dưỡng thực nghiệp
Hán Việt: dưỡng thực nghiệp · Pinyin: yǎng zhí yè
Tổng quan
ngành nuôi trồng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngành nuôi trồng
- Tần suất từ ngành nuôi trồng
- Biên soạn aquaculture
Eng
- JMdict aquaculture industry
- Cihui cultivation industry
- Tần suất từ n. aquaculture
Đức
- Handedict Fischzucht
ja
- JMdict 養殖業(ようしょくぎょう)