養漢老婆

dưỡng hán lão bà

Hán Việt: dưỡng hán lão bà

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (hán) + (lão) + (bà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 養漢老婆 ǎnghàn lǎopo n. <topo.> a wife who supports her husband through prostitution