養濟院 yǎng jì yuàn · dưỡng tể viện Hán Việt: dưỡng tể viện · Pinyin: yǎng jì yuàn Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 濟 (tể) + 院 (viện)Pinyinyǎng jì yuànHán Việtdưỡng tể việnCấu tạo養 + 濟 + 院 · dưỡng + tể + viện nghĩa thành phần: dưỡng + tể + viện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 收養、周濟貧民的收容所。《喻世明言.卷四○.沈小霞相會出師表》:「嚴嵩發養濟院終老,被害諸臣盡行昭雪。」