養生主 yǎng shēng zhǔ · dưỡng sanh chủ Hán Việt: dưỡng sanh chủ · Pinyin: yǎng shēng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 生 (sanh) + 主 (chủ)Pinyinyǎng shēng zhǔHán Việtdưỡng sanh chủCấu tạo養 + 生 + 主 · dưỡng + sanh + chủ nghĩa thành phần: dưỡng + sanh + chủ