養生術 yǎng shēng shù · dưỡng sanh thuật Hán Việt: dưỡng sanh thuật · Pinyin: yǎng shēng shù Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 生 (sanh) + 術 (thuật)Pinyinyǎng shēng shùHán Việtdưỡng sanh thuậtCấu tạo養 + 生 + 術 · dưỡng + sanh + thuật nghĩa thành phần: dưỡng + sanh + thuật