養病坊 yǎng bìng fāng · dưỡng bệnh phường Hán Việt: dưỡng bệnh phường · Pinyin: yǎng bìng fāng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 病 (bệnh) + 坊 (phường)Pinyinyǎng bìng fāngHán Việtdưỡng bệnh phườngCấu tạo養 + 病 + 坊 · dưỡng + bệnh + phường nghĩa thành phần: dưỡng + bệnh + phường