養痾

yǎng kē dưỡng a

Hán Việt: dưỡng a · Pinyin: yǎng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (a)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調養疾病。《後漢書.卷八○.文苑傳下.高彪傳》:「公今養痾傲士,故其宜也。」《文選.謝靈運.田南樹園激流值援詩》:「不同非一事,養痾亦園中。」也作「養疴」。

Eng

  • Cihui 養痾 ǎngkē v.o. undergo a period of recuperation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

养病