養癰自禍 yǎng yōng zì huò · dưỡng ung tự họa Hán Việt: dưỡng ung tự họa · Pinyin: yǎng yōng zì huò Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 癰 (ung) + 自 (tự) + 禍 (họa)Pinyinyǎng yōng zì huòHán Việtdưỡng ung tự họaCấu tạo養 + 癰 + 自 + 禍 · dưỡng + ung + tự + họa nghĩa thành phần: dưỡng + ung + tự + họa