養癰貽害

yǎng yōng yí hài dưỡng ung di hại

Hán Việt: dưỡng ung di hại · Pinyin: yǎng yōng yí hài

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (ung) + (di) + (hại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻姑息養奸,必遺後患。參見「養癰成患」條。《清史稿.卷三二三.楊廷璋傳》:「邊地夷情,當審度事理,因時制宜。若專務持重,養癰貽害,弊不可勝也。」