養相體 yǎng xiāng tǐ · dưỡng tương thể Hán Việt: dưỡng tương thể · Pinyin: yǎng xiāng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 相 (tương) + 體 (thể)Pinyinyǎng xiāng tǐHán Việtdưỡng tương thểCấu tạo養 + 相 + 體 · dưỡng + tương + thể nghĩa thành phần: dưỡng + tương + thể