養神芝 yǎng shén zhī · dưỡng thần chi Hán Việt: dưỡng thần chi · Pinyin: yǎng shén zhī Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 神 (thần) + 芝 (chi)Pinyinyǎng shén zhīHán Việtdưỡng thần chiCấu tạo養 + 神 + 芝 · dưỡng + thần + chi nghĩa thành phần: dưỡng + thần + chi