養老乞言 yǎng lǎo qǐ yán · dưỡng lão khất ngôn Hán Việt: dưỡng lão khất ngôn · Pinyin: yǎng lǎo qǐ yán Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 老 (lão) + 乞 (khất) + 言 (ngôn)Pinyinyǎng lǎo qǐ yánHán Việtdưỡng lão khất ngônCấu tạo養 + 老 + 乞 + 言 · dưỡng + lão + khất + ngôn nghĩa thành phần: dưỡng + lão + khất + ngôn