養老女 yǎng lǎo nǚ · dưỡng lão nữ Hán Việt: dưỡng lão nữ · Pinyin: yǎng lǎo nǚ Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 老 (lão) + 女 (nữ)Pinyinyǎng lǎo nǚHán Việtdưỡng lão nữCấu tạo養 + 老 + 女 · dưỡng + lão + nữ nghĩa thành phần: dưỡng + lão + nữ