養老禮 yǎng lǎo lǐ · dưỡng lão lễ Hán Việt: dưỡng lão lễ · Pinyin: yǎng lǎo lǐ Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 老 (lão) + 禮 (lễ)Pinyinyǎng lǎo lǐHán Việtdưỡng lão lễCấu tạo養 + 老 + 禮 · dưỡng + lão + lễ nghĩa thành phần: dưỡng + lão + lễ