養老金

yǎng lǎo jīn dưỡng lão kim

Hán Việt: dưỡng lão kim · Pinyin: yǎng lǎo jīn

Tổng quan

lương hưu

Cấu tạo: (dưỡng) + (lão) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lương hưu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.官吏或職員年老退職時所得的退休金。 2.泛指供老年時休養、生活的費用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发给年老退休职工的生活费。亦泛指老年人的生活费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发给年老退休职工的生活费。亦泛指老年人的生活费。

Eng

  • CC-CEDICT pension
  • Cihui pension