養老馬 yǎng lǎo mǎ · dưỡng lão mã Hán Việt: dưỡng lão mã · Pinyin: yǎng lǎo mǎ Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 老 (lão) + 馬 (mã)Pinyinyǎng lǎo mǎHán Việtdưỡng lão mãCấu tạo養 + 老 + 馬 · dưỡng + lão + mã nghĩa thành phần: dưỡng + lão + mã