養花天
dưỡng hoa thiên
Hán Việt: dưỡng hoa thiên · Pinyin: yǎng huā tiān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 半晴半陰,利於花木生長的天氣。宋.范成大〈浪淘沙.黯淡養花天〉詞:「黯淡養花天,小雨能慳,煙輕雲薄有無間。」宋.曹冠〈宴桃源.廉纖小雨養花天〉詞:「廉纖小雨養花天,池光映遠山。」
Hán Việt: dưỡng hoa thiên · Pinyin: yǎng huā tiān