養象所 yǎng xiàng suǒ · dưỡng tượng sở Hán Việt: dưỡng tượng sở · Pinyin: yǎng xiàng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 象 (tượng) + 所 (sở)Pinyinyǎng xiàng suǒHán Việtdưỡng tượng sởCấu tạo養 + 象 + 所 · dưỡng + tượng + sở nghĩa thành phần: dưỡng + tượng + sở