養馴的 dưỡng tuần đích Hán Việt: dưỡng tuần đích Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 馴 (tuần) + 的 (đích)Hán Việtdưỡng tuần đíchCấu tạo養 + 馴 + 的 · dưỡng + tuần + đích nghĩa thành phần: dưỡng + tuần + đích Nghĩa EngCihui domesticated