養鬍子 dưỡng hồ tử Hán Việt: dưỡng hồ tử Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 鬍 (hồ) + 子 (tử)Hán Việtdưỡng hồ tửCấu tạo養 + 鬍 + 子 · dưỡng + hồ + tử nghĩa thành phần: dưỡng + hồ + tử Nghĩa EngCihui grow beard