養魚槽

dưỡng ngư tào

Hán Việt: dưỡng ngư tào

Tổng quan

thúng đựng than, thúng đựng qặng, giỏ đựng cá

Cấu tạo: (dưỡng) + (ngư) + (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thúng đựng than, thúng đựng qặng, giỏ đựng cá