養鴨者

dưỡng áp giả

Hán Việt: dưỡng áp giả

Tổng quan

người nuôi vịt, chim lặn, chim hét nước, chim xinclut

Cấu tạo: (dưỡng) + (áp) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nuôi vịt, chim lặn, chim hét nước, chim xinclut