饜足

yàn zú yếm túc

Hán Việt: yếm túc · Pinyin: yàn zú

Tổng quan

thoả mãn: đầy đủ

Cấu tạo: (yếm) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoả mãn: đầy đủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃饱,饱足; 满足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃饱,饱足。 2.满足。

Eng

  • Cihui 饜足 yànzú <wr.> v. 1. satisfy 2. surfeited; satiated

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

满足