餐具室
xan cụ thất
Hán Việt: xan cụ thất
Tổng quan
phòng để thức ăn, phòng để đồ dùng ăn uống; chạn bát đĩa, chạn thức ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng để thức ăn, phòng để đồ dùng ăn uống; chạn bát đĩa, chạn thức ăn
Hán Việt: xan cụ thất
phòng để thức ăn, phòng để đồ dùng ăn uống; chạn bát đĩa, chạn thức ăn