餐具架 xan cụ giá Hán Việt: xan cụ giá Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 具 (cụ) + 架 (giá)Hán Việtxan cụ giáCấu tạo餐 + 具 + 架 · xan + cụ + giá nghĩa thành phần: xan + cụ + giá