餐氈使 cān zhān shǐ · xan chiên sử Hán Việt: xan chiên sử · Pinyin: cān zhān shǐ Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 氈 (chiên) + 使 (sử)Pinyincān zhān shǐHán Việtxan chiên sửCấu tạo餐 + 氈 + 使 · xan + chiên + sử nghĩa thành phần: xan + chiên + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉苏武。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉苏武。