餐氈蘇 cān zhān sū · xan chiên tô Hán Việt: xan chiên tô · Pinyin: cān zhān sū Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 氈 (chiên) + 蘇 (tô)Pinyincān zhān sūHán Việtxan chiên tôCấu tạo餐 + 氈 + 蘇 · xan + chiên + tô nghĩa thành phần: xan + chiên + tô