餐霞人 xan hà nhân Hán Việt: xan hà nhân Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 霞 (hà) + 人 (nhân)Hán Việtxan hà nhânCấu tạo餐 + 霞 + 人 · xan + hà + nhân nghĩa thành phần: xan + hà + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 道教徒。南朝宋.顏延之〈五君詠〉詩五首之二:「中散不偶世,本自餐霞人。」