餐霞子 xan hà tử Hán Việt: xan hà tử Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 霞 (hà) + 子 (tử)Hán Việtxan hà tửCấu tạo餐 + 霞 + 子 · xan + hà + tử nghĩa thành phần: xan + hà + tử