餐霞客 xan hà khách Hán Việt: xan hà khách Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 霞 (hà) + 客 (khách)Hán Việtxan hà kháchCấu tạo餐 + 霞 + 客 · xan + hà + khách nghĩa thành phần: xan + hà + khách