餐風咽露 cān fēng yàn lù · xan phong yết lộ Hán Việt: xan phong yết lộ · Pinyin: cān fēng yàn lù Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 風 (phong) + 咽 (yết) + 露 (lộ)Pinyincān fēng yàn lùHán Việtxan phong yết lộCấu tạo餐 + 風 + 咽 + 露 · xan + phong + yết + lộ nghĩa thành phần: xan + phong + yết + lộ