餐風宿水

cān fēng sù shuǐ xan phong túc thủy

Hán Việt: xan phong túc thủy · Pinyin: cān fēng sù shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xan) + (phong) + 宿 (túc) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容旅途的辛苦。

Eng

  • Cihui 餐風宿水 ānfēngsùshuǐ f.e. endure outdoor hardships