餐風宿草

cān fēng sù xuě xan phong túc thảo

Hán Việt: xan phong túc thảo · Pinyin: cān fēng sù xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (xan) + (phong) + 宿 (túc) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容旅途或野外生活的艰苦。