餐風沐雨

cān fēng mù yǔ xan phong mộc vũ

Hán Việt: xan phong mộc vũ · Pinyin: cān fēng mù yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xan) + (phong) + (mộc) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 餐:吃;沐:洗。以风充饥,用雨水洗头。形容旅行或野外生活的艰辛。
  • Tân Hoa Tự Điển 餐吃;沐洗。以风充饥,用雨水洗头。形容旅行或野外生活的艰辛。