餓不起 ngạ bất khởi Hán Việt: ngạ bất khởi Tổng quan Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 不 (bất) + 起 (khởi)Hán Việtngạ bất khởiCấu tạo餓 + 不 + 起 · ngạ + bất + khởi nghĩa thành phần: ngạ + bất + khởi Nghĩa EngCihui 餓不起 bùqǐ r.v. can't go without eating