𫗦糟歠漓

bǔ zāo huài lí bô tao xuyết li

Hán Việt: bô tao xuyết li · Pinyin: bǔ zāo huài lí

Tổng quan

Cấu tạo: 𫗦 (bô) + (tao) + (xuyết) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃酒糟,喝薄酒。指追求一醉。亦比喻屈志从俗;随波逐流。亦比喻文字优美,令人陶醉。同“餔糟歠醨”。