餕餘

jùn yú tuấn dư

Hán Việt: tuấn dư · Pinyin: jùn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (dư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃剩或祭拜過的食物。明.孫仁孺《東郭記》第二二齣:「老師,我每可就此共享餕餘,猜拳行令。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

冷炙 · 残羹