餘一餘三 yú yī yú sān · dư nhất dư tam Hán Việt: dư nhất dư tam · Pinyin: yú yī yú sān Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 一 (nhất) + 餘 (dư) + 三 (tam)Pinyinyú yī yú sānHán Việtdư nhất dư tamCấu tạo餘 + 一 + 餘 + 三 · dư + nhất + dư + tam nghĩa thành phần: dư + nhất + dư + tam