餘叔巖 yú shū yán · dư thúc nham Hán Việt: dư thúc nham · Pinyin: yú shū yán Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 叔 (thúc) + 巖 (nham)Pinyinyú shū yánHán Việtdư thúc nhamCấu tạo餘 + 叔 + 巖 · dư + thúc + nham nghĩa thành phần: dư + thúc + nham