余文年

dư văn niên

Hán Việt: dư văn niên

Tổng quan

dư niên dư niên ☆Năm thừa ra, chỉ tuổi già (coi như thời gian sống thừa).

Cấu tạo: (dư) + (văn) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dư niên dư niên ☆Năm thừa ra, chỉ tuổi già (coi như thời gian sống thừa).