餘棟臣 yú dòng chén · dư đống thần Hán Việt: dư đống thần · Pinyin: yú dòng chén Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 棟 (đống) + 臣 (thần)Pinyinyú dòng chénHán Việtdư đống thầnCấu tạo餘 + 棟 + 臣 · dư + đống + thần nghĩa thành phần: dư + đống + thần