餘步

yú bù dư bộ

Hán Việt: dư bộ · Pinyin: yú bù

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可供言語或行為緩衝迴旋的空間。如:「講話要留點餘步,免得日後下不了臺。」

Eng

  • Cihui 餘步 úbù n. latitude; a way out

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

余地