餘聲三日 yú shēng sān rì · dư thanh tam nhật Hán Việt: dư thanh tam nhật · Pinyin: yú shēng sān rì Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 聲 (thanh) + 三 (tam) + 日 (nhật)Pinyinyú shēng sān rìHán Việtdư thanh tam nhậtCấu tạo餘 + 聲 + 三 + 日 · dư + thanh + tam + nhật nghĩa thành phần: dư + thanh + tam + nhật