餘錢剩米 yú qián shèng mǐ · dư tiễn thặng mễ Hán Việt: dư tiễn thặng mễ · Pinyin: yú qián shèng mǐ Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 錢 (tiễn) + 剩 (thặng) + 米 (mễ)Pinyinyú qián shèng mǐHán Việtdư tiễn thặng mễCấu tạo餘 + 錢 + 剩 + 米 · dư + tiễn + thặng + mễ nghĩa thành phần: dư + tiễn + thặng + mễ