餘阻力 dư trở lực Hán Việt: dư trở lực Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 阻 (trở) + 力 (lực)Hán Việtdư trở lựcCấu tạo餘 + 阻 + 力 · dư + trở + lực nghĩa thành phần: dư + trở + lực Nghĩa EngCihui 餘阻力 úzǔlì n. residual resistance