餘頭兒 dư đầu nhi Hán Việt: dư đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtdư đầu nhiCấu tạo餘 + 頭 + 兒 · dư + đầu + nhi nghĩa thành phần: dư + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 餘頭兒 útóur ►See ²yútóu